ENP51314-HV DC Boost High-Voltage Energy Storage System 400V LiFePO4 Battery 16.07kWh Module, có thể mở rộng lên 128.56kWh

Các tính chất cơ bản
Nơi xuất xứ: TRUNG QUỐC
Tên thương hiệu: EXLIPORC
Chứng nhận: CE/IEC62619/MSDS/UN38.3
Số mẫu: ENP51314-HV tăng cường DC
Giao dịch Bất động sản
Số lượng đơn hàng tối thiểu: 1 mảnh
Điều khoản thanh toán: L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union
Thông số kỹ thuật
Cell Chemistry: Liti Sắt Phốt phát (LiFePo4) Module Energy / Capacity: 16,07 kWh / 314 Ah
System Nominal Voltage: 400V DC Scalable Capacity Range: 16,07 kWh đến 128,56 kWh
Peak Conversion Efficiency: Lên đến 98% Cycle Life: ≥6.000 chu kỳ (đến 70% công suất, 25°C, 0,5C)
Warranty: 10 năm Enclosure Rating: IP65
Operating Temperature: Sạc: -10°C đến 50°C; Xả: -20°C đến 55°C Communication: CAN2.0 & RS485
Certifications: CE, IEC 62619, UN38.3
Mô tả sản phẩm

Hệ thống lưu trữ năng lượng tăng cường DC ENP51314-HV

Nâng tầm các dự án năng lượng của bạn với Hệ thống lưu trữ năng lượng tăng cường DC 400V tiên tiến. Hệ thống lưu trữ năng lượng điện áp cao mang tính cách mạng này sử dụng kiến trúc tăng cường DC 400V thực sự, loại bỏ sự phức tạp và kém hiệu quả của các chuỗi pin nối tiếp truyền thống. Được thiết kế để có khả năng mở rộng, độ tin cậy và lợi tức đầu tư vượt trội, đây là cốt lõi thông minh của các giải pháp năng lượng mặt trời kết hợp lưu trữ và nguồn điện dự phòng hiện đại.

  • Hiệu quả & Hiệu suất vượt trội: Tối đa hóa sản lượng điện của bạn với hiệu suất chuyển đổi DC-DC lên đến 98%.
  • Khả năng mở rộng dễ dàng: Mở rộng từ 16,07 kWh lên đến 128,56 kWh bằng cách kết nối tối đa 8 mô-đun song song.
  • Được thiết kế cho tuổi thọ & sự tin cậy: Pin LiFePO4 cao cấp với hơn 6.000 chu kỳ và bảo hành 10 năm.
  • Cài đặt Plug-and-Play: Chức năng Tự động nhận dạng (Auto-ID) giúp đơn giản hóa việc triển khai với giao tiếp BMS thông minh.
  • An toàn vượt trội & Độ tin cậy mạnh mẽ: Vỏ đạt tiêu chuẩn IP65 để hoạt động trong môi trường khắc nghiệt (xả từ -20°C đến 55°C).
Ứng dụng lý tưởng: Lưu trữ năng lượng mặt trời quy mô lớn cho Thương mại & Công nghiệp (C&I), Hệ thống điện lưới nhỏ và Độc lập, Nguồn điện dự phòng quan trọng và Ứng dụng UPS, Cắt đỉnh tải và Quản lý phụ tải.

Thuộc tính sản phẩm

Thương hiệu Không xác định
Xuất xứ Không xác định
Chất liệu Lithium Iron Phosphate (LiFePO4)
Màu sắc Không xác định
Đơn vị FOB chiếc
MOQ sản phẩm 1 chiếc
Giá FOB 0
Giao hàng đóng gói 10 ngày

Thông số kỹ thuật

Thông sốChi tiết
Hóa học pinLithium Iron Phosphate (LiFePO4)
Năng lượng / Dung lượng mô-đun16,07 kWh / 314 Ah
Điện áp danh định hệ thống400V DC
Phạm vi dung lượng có thể mở rộng16,07 kWh đến 128,56 kWh
Hiệu suất chuyển đổi đỉnhLên đến 98%
Tuổi thọ chu kỳ≥6.000 chu kỳ (đến 70% dung lượng, 25°C, 0,5C)
Bảo hành10 năm
Đánh giá vỏIP65
Nhiệt độ hoạt độngSạc: -10°C đến 50°C; Xả: -20°C đến 55°C
Giao tiếpCAN2.0 & RS485
Chứng nhậnCE, IEC 62619, UN38.3